(Dayhoctienganh.Net) Bài viết này là phần 8 / 11 trong loạt bài Từ vựng theo chủ đề .
Content Protection by DMCA.com
LoadingGhi nhớ

* System of digestion: Hệ tiêu hóa

Tiếng Anh Tiếng Việt
stomach bao tử, dạ dày
transverse colon đại tràng ngang
ascending colon đại tràng lên
descending colon đại tràng xuống
polorus môn vị
jejunum ruột chạy
large intestine ruột già
ileum ruột hồi
small intestine ruột non
vermiform appendix ruột thừa
caecum ruột thịt
duodenum tá tràng
oesophagus thực quản
rectum trực tràng

* Respiratory system : Hệ hô hấp

Tiếng Anh Tiếng Việt
bronchus cuống phổi
vocal cords dây thanh âm
tonsils hạch hạnh nhân
pharynx hầu, họng
nasal cavity khoang mũi
trachea khí quản
pleura màng phổi
epiglottis nắp thanh quản
capillary ống mao quản
lung phổi
alveolus phế nang
bronchial tube phế quản
glottis thanh môn
larynx thanh quản
upper/ middle/ lower lobe thùy trên/ giữa/ dưới

* Circulatory system: Hệ tuần hoàn

leukocyte bạch cầu
aorta động mạch chủ
pulmonary artery động mạch phổi
erythrocyte hồng cầu
corpuscle huyết cầu
plasma huyết tương
serum huyết thanh
blood máu
blood vessel mạch máu
auricle / atrium tâm nhĩ
ventricle tâm thất
heart tim
platelet / glomerule tiểu cầu
inferior vena cava tĩnh mạch chủ dưới
superior vena cava tĩnh mạch chủ trên
pulmonary vein tĩnh mạch phổi
wall vách gian thất
ventricular septum vách ngăn tâm thất
tricuspid valve van ba lá
bicuspid valve van hai lá
Rh factor yếu tố Rh

* System of nerve: Hệ thần kinh

pons cerebelli cầu não
cerebrum đại não
medulla oblongata hành não, hành tủy
medulla hành tủy
central nervous system hệ thần kinh trung ương
meninx màng não
midbrain / mesencephalon não giữa
hindbrain / rhombencephalon não sau
forebrain / prosencephalon não trước
parieto lobe thùy đỉnh
occiputal lobe thùy chẩm
temporal lobe thùy thái dương
front lobe thùy trán
cerebellum tiểu não
spinal cord tủy sống
pineal gland tuyến tùng
hypophysis / pituitary gland tuyến yên
cerebral cortex / cortex vỏ não
corpus callosum vùng đổi thị
hypothalamus vùng dưới đồi

* System of excretion: Hệ bài tiết

bladder bàng quang
calyx / renal calyx bể thận
diaphragm cơ hoành, hoành cách mô
renal pelvis khung chậu
spleen lá lách
sweat mồ hôi
pore lỗ chân lông
urine nước tiểu
ureter ống dẫn tiểu, niệu quản
kidney thận
suprarenal gland

tuyến trên thận