(Dayhoctienganh.Net) Bài viết này là phần 26 / 32 trong loạt bài Bí quyết làm bài thi trắc nghiệm tiếng Anh .
Content Protection by DMCA.com
LoadingGhi nhớ

Dayhoctienganh.net giới thiệu hoàn chỉnh 30 cặp từ thường dễ bị nhầm lẫn trong bài thi trắc nghiệm tiếng Anh.

Phần 3: giới thiệu 10 cặp từ cuối cùng

 

21) Percent percentage:

Percent dùng sau một con số còn percentage thì không.

– She gave me a discount of 15 percent off the regular price.

Cô ấy giảm cho tôi 15% so với giá thường lệ.

– What is the percentage of hydrogen in water?

Hydro chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong nước?

22) Precede proceed:

Động từ precede có nghĩa: đi trước, đứng trước, đến trước. Precede là một từ trang trọng. Còn động từ proceed có nghĩa : tiến hành, tiếp tục, hành động. Trong tiếng Anh trang trọng và trong cách viết truyện, proceed còn có nghĩa là đi về một hướng nào đó.

– A dead calm often precedes a hurricane.

Một sự yên tĩnh đáng sợ thường đến trước một cơn bão.

– The plane stopped at Denver, then proceeded to Houston.

Máy bay ngừng ở Denver rồi tiếp tục bay đi Houston.

23) Seasonal seasonable:

Cả hai đều là tính từ. Seasonal có nghĩa: từng mùa, từng thời vụ, thay đổi theo mùa, thuộc về hoặc liên quan đến mùa. Còn seasonable có nghĩa: hợp thời vụ, đúng thời tiết trong năm, đúng lúc (timely).

– In December, shops sell seasonal items like Christmas wreaths and tree decorations.

Vào tháng 12, các cửa hiệu bán các mặt hàng thời vụ như những đồ trang trí trên cây Noel.

– Temperatures this week are expected to be seasonable.

Nhiệt độ tuần này hy vọng đúng thời tiết trong năm.

24) So such:

Mẫu câu thông dụng của sosuch như sau:

– So + adjective + that clause

– Such + adjective + noun + that clause

Như vậy, trong trường hợp tính từ đóng vai trò thuộc ngữ (đứng trước danh từ) thì ta dùng such chứ không dùng so. Thí dụ, ta nói “It’s so hot today” (Trời hôm nay quá nóng) nhưng nếu ta dùng thêm danh từ “day” sau hot thì ta phải nói “It’s such a hot day today”. Ta nói “It’s such terrible weather” (Thời tiết thật kinh khủng) chứ không nói “It’s so terrible weather”, muốn dùng so, ta phải nói “The weather is so terrible”.

25) Stationary stationery:

Stationary là tính từ có nghĩa: không chuyển động, đứng ở một chỗ. Còn stationery là danh từ với nghĩa: dụng cụ văn phòng, tức những thứ dùng trong văn phòng như giấy, viết, phong bì…

– When the taxi was stationary at the light, David took out his stationery and jotted down something.

Khi taxi ngừng ở đèn tín hiệu, David lấy giấy bút ra viết vội cái gì đó.

26) Statue statute:

Statue có nghĩa: bức tượng, tức là hình người hay vật được làm bằng đá, gỗ hoặc bằng kim loại như đồng, hợp kim…Còn statute có nghĩa: đạo luật, quy chế.

– The Statue of Liberty in New York was given to America by France.

Tượng Nữ thần Tự do ở New York là do nước Pháp tặng nước Mỹ.

– Some people are upset by the new statute governing the registration of vehicles.

Một số người lo lắng với quy chế mới về đăng ký xe.

27) Take place occur:

Cùng hàm nghĩa xảy ra, diễn ra, nhưng occur đề cập đến các sự kiện xảy ra một cách ngẫu nhiên, tình cờ, không dự liệu trước (thường thay thế cho happen trong ngữ cảnh trang trọng). Take place hàm ý một sự kiện đã được định liệu, trù tính từ trước.

– The accident occurred at 2:00 p.m.

Tai nạn xảy ra lúc 2 giờ chiều

– The meeting took place last night.

Cuộc họp diễn ra tối qua.

28) Tell say:

Là những động từ có nghĩa: nói, nói chuyện, bảo, kể, saytell đều được dùng với những câu, lời nói gián tiếp và trực tiếp. Say thông dụng với những câu trực tiếp hơn tell. Say có thể dùng với bất cứ loại câu nào, trong khi tell chỉ dùng với nghĩa thông báo (inform) hoặc hướng dẫn, chỉ thị (instruct). Sự khác nhau giữa saytell rõ nét ở bổ ngữ: tell dùng với bổ ngữ còn say thì không. Nếu đang đề cập đến cả người nghe lẫn người nói thì người ta dùng tell hơn là say.

– Helen told me that she’d had a good trip.

Helen nói cho tôi rằng cô ta đã có một chuyến đi tốt đẹp.

Nếu muốn dùng say thì: Helen said that she’d had a good trip.

29) Unqualified disqualified:

Tính từ unqualified có nghĩa: không đủ tư cách, thiếu khả năng (incompetent), không đủ trình độ, không thành thạo hoặc không am tường (để đảm nhận một công việc).

– He is unqualified for the job.

Anh ấy không đủ khả năng làm việc đó.

Về lĩnh vực pháp luật, disqualified (hình thức quá khứ của động từ disqualify) có nghĩa: bị mất tư cách, bị tước quyền. Khi một ai đó bị xem là disqualified thì người đó không thể làm một việc nào đó do vi phạm pháp luật chẳng hạn. Trong lĩnh vực thể thao, disqualified có nghĩa: bị loại, bị tước quyền thi đấu vì phạm luật.

– The referee disqualified the player because he play-acted.

Trọng tài đã tước quyền thi đấu của cầu thủ đó vì anh ta đã “đóng kịch”.

30) Valueless invaluable:

Tính từ invaluable không phải là từ phản nghĩa của valuable mà có nghĩa vô giá, có giá trị quá cao (không thể đo lường được). Một số tính từ có các phụ tố như tiền tố “in-” hoặc hậu tố “-less” dễ gây nhầm lẫn là có nghĩa ngược lại, nghĩa phủ định. Thông thường, các phụ tố “in-” và “-less” khi thành lập một từ mới thì có nghĩa ngược lại với từ gốc, nhưng với invaluable thì không phải vậy.

Nếu ta muốn nói một vật không có giá trị gì cả, thì ta không thể dùng invaluable mà phải dùng các tính từ nghịch nghĩa với valuable. Đó là: valueless, worthless hay cụm từ “not worth anything”.

– That bracelet is a cheap, valueless piece of jewelry.

Chiếc vòng đeo tay đó là món nữ trang rẻ tiền, không có giá trị.

– Let us continue to strengthen this invaluable partnership.

Chúng ta hãy tiếp tục củng cố sự cộng tác vô giá này.