(Dayhoctienganh.Net) Bài viết này là phần 6 / 11 trong loạt bài Từ vựng theo chủ đề .
Content Protection by DMCA.com
LoadingGhi nhớ

Tiếng Anh

Tiếng Việt

bandage băng
fireextinguisher bình cứu hỏa
first aid kit bộ dụng cụ tra cứu
(tele)phone box (Anh)

(tele)phone booth (Mỹ)

buồng điện thoại
first aid dressing các loại băng dùng để sơ cứu
stretcher cáng, băng ca
police officer cảnh sát, công an
emergency cấp cứu
rope dây thừng
fire brigade (Anh)

fire department (Mỹ)

đội cứu hỏa
police station đồn cảnh sát
compression bandage gạc nén để cầm máu
pillow gối
area code mã khu vực
country code mã quốc gia
international code mã quốc tế
resuscitator máy hô hấp nhân tạo
head rest miếng lót đầu
splint nẹp
helper người sơ cứu
rescuer nhân viên cứu hộ
fireman (Anh)

fire fighter (Mỹ)

nhiên viên cứu hỏa
paramedic phụ tá bác sĩ
mouth-to-mouth resuscitation phương pháp hô hấp nhân tạo bằng miệng
car accident tai nạn xe hơi
ladder thang
self rescue thao tác tự cứu hộ
coma position tư thế bị hôn mê
wound vết thương
hose vòi cau su
hydrant vòi máy nước (ở đường phố)
police car xe cảnh sát
fire engine xe cứu hỏa
ambulance

xe cấp cứu