(Dayhoctienganh.Net) Bài viết này là phần 7 / 11 trong loạt bài Từ vựng theo chủ đề .
Content Protection by DMCA.com
LoadingGhi nhớ

* Nouns:

Tiếng Anh Tiếng Việt
vulva / pudendum âm hộ
foot/ feet bàn chân
seat bàn tọa
hand bàn tay
calf bắp chân
muscle bắp thịt
stomach bao tử
areola bầu vú
bosum bộ ngực
groin bẹn, háng
paunch bụng
belly/ tummy bụng
abdomen bụng
lower abdomen bụng dưới
upper abdomen bụng trên
head cái đầu
skull cái sọ
scar cái sẹo
arm cánh tay
upper arm cánh tay trên
chin cằm
neck cổ
throat cổ họng
leg chân
elbow cùi tay
figure dáng người
appearance dáng người
penis dương vật
skin da
knee đầu gối
artery động mạch
knuckle đốt ngón tay
thigh đùi
crown đỉnh đầu
vertex đỉnh đầu
waist eo
nape gáy
sinew gân
liver gan
hip hông
jaw hàm
anus hậu môn
stature khổ người
nasolabial fold khóe mũi
popliteal space khuỷu chân
crook of the arm khuỷu tay
wind-pipe khí quản
spleen lá lách
eyebrow lông mày
eyelashes lông mi
armpit hair lông nách
nostril lỗ mũi
side lườn, sườn
tongue lưỡi
back lưng
dimple lúm đồng tiền
cheek
blood máu
lip môi
buttock mông
eye mắt
ankle mắt cá
pulse mạch
sweat mồ hôi
face mặt
angle of the mouth mép
bile / gall mật
lower eyelid / lower palpebra mi mắt dưới
upper eyelid / upper palpebra mi mắt trên
lock mớ tóc quăn
mouth miệng
nose mũi
armpit nách
fist nắm tay
feature nét mặt
mole nốt ruồi
toe ngón chân
finger ngón tay
thorax / chest ngực
philtrum nhân trung
complexion nước da
nipple núm vú
occiput ót
hollow of the throat ức
lung phổi
tooth – teeth răng
beard râu cằm
moustache râu mép
whiskers râu quai nón
navel rốn
large intestine ruột già
small intestine ruột non
hair tóc
sideburns tóc mai
ear tai
build tầm vóc
temple thái dương
trunk thân mình
loins thắt lưng
kidney thận
flesh thịt
oesophagus / guilet thực quản
heart tim
testicle tinh hoàn
marrow tủy
limbs tứ chi
pencreas tụy
forehead trán
vein tĩnh mạch
shoulder vai
frontal eminence vầng trán
mammal / breast
wrinkle vết nhăn
shank xương ống chân
cheekbone xương gò má
rib xương sườn
spine xương sống
scapular xương vai

 

* Adjectives

 

stout / sporty béo đẫy đà
graceful có duyên, phong nhã
squinting-eyed có mắt lác
sloe-eyed có mắt to đen láy
bearded có râu
tall cao
long dài
thick dày (môi)
lovely dễ mến
soft dịu dàng
charming duyên dáng
glamorous đầy vẻ quyến rũ
dark đen
beauteous / beautiful / comely / good-looking / pulchritudinous đẹp
handsome đẹp trai
well-favoured đẹp, đẹp trai
fair đẹp, vàng hoe (tóc), trắng (da)
thin / lean ốm, gầy
lank / scraggy gầy, khẳng khiu
wavy gợn sóng
oval hình bầu dục
bald hói
bald-headed hói đầu
rosy hồng
ruddy hồng đào
appealing hấp dẫn, quyến rũ
hazel hung
beardless không có râu
hairless không có tóc
foxy khêu gợi (đàn bà)
sturdy / lusty khỏe mạnh
squint lác mắt, lé
sharp láu lỉnh, thông minh
sparse lưa thưa
stunning lộng lẫy, tuyệt vời
well-built lực lưỡng, cường tráng
slim mảnh mai
thin mỏng
fat mập
brown nâu
auburn nâu, vàng
heavy nặng
short ngắn
small / little nhỏ
pointed nhọn
pale nhợt nhạt
light nhẹ
hooked quắp (mũi)
attractive quyến rũ
vulgar tầm thường, thô bỉ
good tốt, giỏi
coarse / crude thô lỗ
intelligent thông minh
clever thông minh, khéo léo
straight thẳng
smart thanh nhã, lịch sự, khéo léo
short thấp
snub tẹt và hếch
corpulent to béo
big to, mập
fair trắng trẻo
bare-headed trọc đầu
round tròn
charmless vô duyên
blond vàng hoe
square vuông
gray, grey xám
wan xanh xao
ugly xấu xí
pretty xinh đẹp
nice xinh đẹp, tử tế
curly xoăn
slanting xếch

 

* Verbs:

 

step bước
tread bước đi dẫm lên
trip bước nhẹ
crawl / creep
hold cầm, nắm
laugh cười lớn
run chạy
stagger chạy lảo đảo
scurry chạy lon ton
sprint chạy nước rút
scoot chạy trốn, chuồn
catch chụp, bắt
salaam cúi đầu chào (kiểu Ả rập)
hoof cuốc bộ
walk đi
amble đi thong thả
pace đi từng bước
traipse đi vẩn vơ, dạo
nod gật (đầu)
shake lắc (đầu)
listen (to) lắng nghe
dash lao tới
smile mỉm cười
clasp nắm chặt
clutch nắm chặt lấy
talk nói
hear nghe
choke nghẹt thở
smell ngửi
look nhìn
spring nhảy
lope nhảy cẫng lên
skitter nhảy lướt
hop nhảy lò cò
skip nhảy, nhảy dây
chew nhai
taste nếm
swallow nuốt
grip ôm chặt
kneel quỳ
genuflect quỳ gối (làm lễ)
live sống
whisper thì thầm
breathe thở
respire thở (lấy hơi)
see thấy
digest tiêu hóa
grasp túm, nắm
kowtow vái lạy
clap vỗ tay
hasten vội vàng, đi gấp
rush xông lên, lao vào
clench xiết chặt